词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đại từ nhân xưng” (2)

đại từ nhân xưng
播放
英语 名personal pronoun
我的单词本
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
Vietnamese has many personal pronouns and is complex.
đại từ nhân xưng
播放
英语 名personal pronoun
我的单词本
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
“I” is a personal pronoun.

swap_horiz 相关词“đại từ nhân xưng” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“đại từ nhân xưng” (2)

đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
Vietnamese has many personal pronouns and is complex.
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
“I” is a personal pronoun.